Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yal
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʝal/
Nghĩa chính
1
Chim sẻ Sierra
danh từ
sierra finch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yal
Dạng gốc
(base form)
yal
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chim sẻ Sierra
1
Chim sẻ Sierra
1
Chim sẻ Sierra