Dịch

y eso

cụm từ (phrase)
/i ˈeso/

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem y, esocụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see y, eso.
  2. Có chuyện gì vậy?cụm từwhat's up with that?
  3. Có chuyện gì vậy? sao thế? Tại sao?cụm từwhat's up with that? how come? why?

Cụm từ (phrase)

y eso queliên từMặc dù; mặc dù thực tế là; mặc dù vậy

Ví dụ

  • " ." "¿? ¿ ?"

AI