Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xilofonista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/silofoˈnista/
Nghĩa chính
1
Người chơi đàn xylophone
danh từ
xylophonist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
xilofonista
Dạng gốc
(base form)
xilofonista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
xylophonist
Một người chơi xylophone
AI
1
Người chơi đàn xylophone
1
Người chơi đàn xylophone
1
Người chơi đàn xylophone