Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xeroftalmia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seɾofˈtalmja/
Nghĩa chính
1
Chứng khô mắt, bệnh khô mắt
danh từ
xerophthalmia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
xeroftalmia
Dạng gốc
(base form)
xeroftalmia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
xerophthalmia
Chứng khô mắt, bệnh khô mắt
AI
1
Chứng khô mắt
1
Chứng khô mắt
1
Chứng khô mắt