Dịch

won

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Won (đơn vị tiền tệ)danh từwon (unit of currency)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wonDạng gốc (base form)
  2. wonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI