Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
won
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Won (đơn vị tiền tệ)
danh từ
won (unit of currency)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
won
Dạng gốc
(base form)
won
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
won
Sống, ở lại
AI
1
Won (đơn vị tiền tệ)
1
Won (đơn vị tiền tệ)
1
Won (đơn vị tiền tệ)