Dịch

wn

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của huevóntính từabbreviation of huevón

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wnDạng gốc (base form)
  2. wnasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. wnesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. wnaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .

AI