Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wn
B2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của huevón
tính từ
abbreviation of huevón
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wn
Dạng gốc
(base form)
wn
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
wn
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
wn
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Wn
,
me
da
paja
hacer
eso
.
AI
1
Viết tắt của huevón
1
Viết tắt của huevón
1
Viết tắt của huevón