Dịch

wisconsinita

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của hoặc từ tiểu bang Wisconsinqua tiếng Anhtính từWisconsinite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wisconsinitaDạng gốc (base form)
  2. wisconsinitasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Của hoặc từ tiểu bang Wisconsin
  1. Wisconsinite

AI