Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
winchester
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈwint͡ʃesteɾ/
Nghĩa chính
1
Winchester (súng trường)
danh từ
Winchester (rifle)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
winchester
Dạng gốc
(base form)
winchester
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Winchester
Quận và thành phố ở Hampshire, Anh
AI
1
Winchester (súng trường)
1
Winchester (súng trường)
1
Winchester (súng trường)