Dịch

widget

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈwiʒet/

Nghĩa chính

  1. Tiện íchdanh từwidget

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. widgetDạng gốc (base form)
  2. widgetsSố nhiều (plural)

AI