Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
widget
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈwiʒet/
Nghĩa chính
1
Tiện ích
danh từ
widget
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
widget
Dạng gốc
(base form)
widget
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
widget
Sản phẩm giả định, hàng mẫu giả định
AI
1
Tiện ích
1
Tiện ích
1
Tiện ích