Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
webserie
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loạt web
danh từ
web series
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
webserie
Dạng gốc
(base form)
webserie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
web series
Một loạt video trực tuyến, đặc biệt là video được xuất bản lần đầu trên Internet
AI
1
Loạt web
1
Loạt web
1
Loạt web