Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
webmaster
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/webˈmasteɾ/
Nghĩa chính
1
Quản trị trang web
danh từ
webmaster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
webmaster
Dạng gốc
(base form)
webmaster
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
webmaster
Là người chủ của một website nào đó
AI
1
Quản trị trang web
1
Quản trị trang web
1
Quản trị trang web