Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weber
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Weber
danh từ
weber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weber
Dạng gốc
(base form)
weber
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
weber
weber
iano
Weberian
chưa dịch
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
weber
Vêbe
AI
1
Weber
1
Weber
1
Weber