Dịch

wau

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈwau/

Nghĩa chính

  1. Âm /w/ (xấp xỉ môi âm) hoặc /u̯/ (không có âm tiết /u/)danh từthe sound /w/ (labiovelar approximant) or /u̯/ (non-syllabic /u/)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wauDạng gốc (base form)
  2. wausSố nhiều (plural)

AI