wau
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈwau/
Nghĩa chính
- Âm /w/ (xấp xỉ môi âm) hoặc /u̯/ (không có âm tiết /u/)danh từthe sound /w/ (labiovelar approximant) or /u̯/ (non-syllabic /u/)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wauDạng gốc (base form)
- wausSố nhiều (plural)