Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wasabi
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/waˈsabi/
Nghĩa chính
1
Mù tạt
danh từ
wasabi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wasabi
Cây wasabi, cây cải ngựa Nhật
AI
1
Mù tạt
1
Mù tạt
1
Mù tạt