Dịch

wanabi

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Muốn trở thànhtính từwannabe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wanabiDạng gốc (base form)
  2. wanabisGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Muốn trở thành
  1. wannabe

AI