Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waiver
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự từ bỏ
danh từ
waiver
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waiver
Dạng gốc
(base form)
waiver
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
放弃
fàng qì
Từ bỏ, bỏ cuộc
脱离
tuō lí
Thoát khỏi, dứt ra, từ bỏ
Tiếng Anh
waiver
Sự từ bỏ quyền, sự khước từ
AI
1
Sự từ bỏ
1
Sự từ bỏ
1
Sự từ bỏ