Dịch

waiver

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự từ bỏdanh từwaiver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waiverDạng gốc (base form)
  2. waiversSố nhiều (plural)

AI