Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voseo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˈseo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trong các phương ngữ Tây Ban Nha, việc sử dụng đại từ vos trái ngược với tú
danh từ
in Spanish dialects, the use of the pronoun vos as opposed to tú
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
voseante
AI
1
Trong các phương ngữ Tây Ban Nha
1
Trong các phương ngữ Tây Ban Nha
1
Trong các phương ngữ Tây Ban Nha