Dịch

voseo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈseo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trong các phương ngữ Tây Ban Nha, việc sử dụng đại từ vos trái ngược với túdanh từin Spanish dialects, the use of the pronoun vos as opposed to tú

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI