Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vorticidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xoáy nước
danh từ
vorticity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vorticidad
Dạng gốc
(base form)
vorticidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vorticity
Tính xoáy
AI
1
Xoáy nước
1
Xoáy nước
1
Xoáy nước