Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voluptuosidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bolubtwosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Dâm
danh từ
voluptuousness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
voluptuosidad
Dạng gốc
(base form)
voluptuosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
voluptuousness
Dâm
AI
1
Dâm
1
Dâm
1
Dâm