Dịch

voluntariado

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động tình nguyện, lực lượng tình nguyệndanh từvolunteers, voluntary force, volunteering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voluntariadoDạng gốc (base form)
  2. voluntariadosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hacer voluntariadoLàm tình nguyện
programa de voluntariadoChương trình tình nguyện
voluntariado ambientalTình nguyện môi trường
voluntariado internacionalTình nguyện quốc tế
voluntariado juvenilTình nguyện thanh thiếu niên
voluntariado médicoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Ai đã tham gia tình nguyện nào chưa?
  • .Họ đã làm tình nguyện ở làng.
  • .Tình nguyện là nền tảng của nhân loại.

AI