voluntariado
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động tình nguyện, lực lượng tình nguyệndanh từvolunteers, voluntary force, volunteering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voluntariadoDạng gốc (base form)
- voluntariadosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer voluntariado | Làm tình nguyện | |
| programa de voluntariado | Chương trình tình nguyện | |
| voluntariado ambiental | Tình nguyện môi trường | |
| voluntariado internacional | Tình nguyện quốc tế | |
| voluntariado juvenil | Tình nguyện thanh thiếu niên | |
| voluntariado médico | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Ai đã tham gia tình nguyện nào chưa?
- .Họ đã làm tình nguyện ở làng.
- .Tình nguyện là nền tảng của nhân loại.