voladito
tính từ (adjective)
/bolaˈdito/
Nghĩa chính
- Chỉ số trêntính từsuperscript
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| letra voladitadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với letra volada |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| letra voladitadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với letra volada |