Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
volable
tính từ
(adjective)
/boˈlable/
Nghĩa chính
1
Có thể bay được
tính từ
flyable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
volable
Dạng gốc
(base form)
volable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flyable
Có thể bay; đáng bay
AI
1
Có thể bay được
1
Có thể bay được
1
Có thể bay được