Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vivisección
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bibiseɡˈsjon/
Nghĩa chính
1
Giải phẫu sống
danh từ
vivisection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vivisección
Dạng gốc
(base form)
vivisecci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vivisection
Sự mổ xẻ sống, giải phẫu sống
AI
1
Giải phẫu sống
1
Giải phẫu sống
1
Giải phẫu sống