Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vivalavirgen
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌbibalaˈbiɾxen/
Nghĩa chính
1
Charlie vui vẻ (người vô tư)
danh từ
good-time Charlie (carefree person)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
good-time Charlie
Người đàn ông vui vẻ, vô tư và vui vẻ
AI
1
Charlie vui vẻ (người vô tư)
1
Charlie vui vẻ (người vô tư)
1
Charlie vui vẻ (người vô tư)