vitícola
giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người trồng nhodanh từviticulturist
- Nghề trồng nhotính từviticultural
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vitícolaDạng gốc (base form)
- vitícolasGiống cái số nhiều (feminine plural)