visco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbisko/
Nghĩa chính
- Vôi chimdanh từbirdlime
- Parasenegalia viscochưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viscoDạng gốc (base form)
- viscosSố nhiều (plural)