Dịch

visco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbisko/

Nghĩa chính

  1. Vôi chimdanh từbirdlime
  2. Parasenegalia viscochưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viscoDạng gốc (base form)
  2. viscosSố nhiều (plural)

AI