Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visceral
C1
tính từ
(adjective)
/biseˈɾal/
Nghĩa chính
1
Nội tạng
tính từ
visceral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visceral
Dạng gốc
(base form)
visceral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
visceral
Thuộc nội tạng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
visceral
visceral
mente
Về mặt trực quan
trạng từ
visceral
idad
Nội tạng
danh từ
AI
1
Nội tạng
1
Nội tạng
1
Nội tạng