Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virtuosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/biɾtwosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự điêu luyện
danh từ
virtuosity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
virtuosidad
Dạng gốc
(base form)
virtuosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Làm việc dễ dàng, thành thạo, điêu luyện
Tiếng Anh
virtuosity
Kỹ thuật điêu luyện
AI
1
Sự điêu luyện
1
Sự điêu luyện
1
Sự điêu luyện