Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virtud cardinal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đức hạnh hồng y
danh từ
cardinal virtue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
virtud cardinal
Dạng gốc
(base form)
virtud
es cardinales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cardinal virtue
Nhân đức cốt yếu
AI
1
Đức hạnh hồng y
1
Đức hạnh hồng y
1
Đức hạnh hồng y