Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virilidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/biɾiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự nam tính
danh từ
virility
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
viril
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
virility
Trạng thái nam tính
AI
1
Sự nam tính
1
Sự nam tính
1
Sự nam tính