Dịch

virófago

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thực khuẩndanh từvirophage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virófagoDạng gốc (base form)
  2. virófagosSố nhiều (plural)

AI