Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
violetera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cô gái bán hoa
danh từ
flower girl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
violetera
Dạng gốc
(base form)
violetera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flower girl
Người tham gia đám cưới có trách nhiệm trải những cánh hoa trên sàn trước cô dâu hoặc mang theo một bó hoa
AI
1
Cô gái bán hoa
1
Cô gái bán hoa
1
Cô gái bán hoa