Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
violero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bjoˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Thợ làm đàn
danh từ
luthier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
violero
Dạng gốc
(base form)
violero
s
Số nhiều
(plural)
violer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
violer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
luthier
Thợ làm đàn
AI
1
Thợ làm đàn
1
Thợ làm đàn
1
Thợ làm đàn