violentamente
B1trạng từ (adverb)
/bjoˌlentaˈmente/
Nghĩa chính
- Một cách bạo lực, dữ dội, mãnh liệttrạng từviolently (in a violent manner)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| golpear violentamente | Đánh đập dữ dội | |
| reaccionar violentamente | Phản ứng bạo lực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bắt đầu có tuyết rơi dữ dội khi tôi xuống tàu.
- .Dan mất kiểm soát và đánh Linda một cách bạo lực.
- .Họ bắt đầu chửi thề dữ dội.