Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
violentador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ tấn công
danh từ
attacker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
violentador
Dạng gốc
(base form)
violentador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
attacker
Kẻ tấn công
AI
1
Kẻ tấn công
1
Kẻ tấn công
1
Kẻ tấn công