Dịch

vincha

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbint͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Băng đôdanh từheadband

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vinchaDạng gốc (base form)
  2. vinchasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chorlito de vinchadanh từChim choi choi đội vương miện, Phegornis mitchellii

AI