vincha
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbint͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
- Băng đôdanh từheadband
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vinchaDạng gốc (base form)
- vinchasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chorlito de vinchadanh từ | danh từ | Chim choi choi đội vương miện, Phegornis mitchellii |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh