vinagrillo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/binaˈɡɾiʎo/
Nghĩa chính
- Giấm yếudanh từweak vinegar
- Roi bọ cạp (bộ Thelyphonida)danh từwhip scorpion (order Thelyphonida)
- Một loại thảo mộc thuộc chi Oxalis, có thân dài khoảng 20 cm có chứa axit oxalicdanh từa herb of the genus Oxalis, which has stems of around 20 centimetres that contain oxalic acid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vinagrilloDạng gốc (base form)
- vinagrillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tabaco de vinagrillo | Chưa có nghĩa | |
| tabaco vinagrillo | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh