Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vinagrera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/binaˈɡɾeɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chai giấm; bình để bàn
danh từ
vinegar bottle; table cruet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vinagrera
Dạng gốc
(base form)
vinagrera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chai giấm
1
Chai giấm
1
Chai giấm