Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
villero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈʒeɾo/
Nghĩa chính
1
Khu ổ chuột; đặc biệt là từ một biệt thự khốn khổ
danh từ
slumdog; especially from a villa miseria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
villero
Dạng gốc
(base form)
villero
s
Số nhiều
(plural)
viller
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
viller
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slumdog
Người sống trong khu ổ chuột của thành phố
AI
1
Khu ổ chuột
1
Khu ổ chuột
1
Khu ổ chuột