Dịch

villaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈʎaxe/

Nghĩa chính

  1. Làng nhỏ, thôndanh từsmall village, hamlet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. villajeDạng gốc (base form)
  2. villajesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI