Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
villaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈʎaxe/
Nghĩa chính
1
Làng nhỏ, thôn
danh từ
small village, hamlet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
villaje
Dạng gốc
(base form)
villaje
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Hay
un
villaje
encantador
cerca
de
la
montaña
.
AI
1
Làng nhỏ
1
Làng nhỏ
1
Làng nhỏ