Dịch

vileza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈleθa/

Nghĩa chính

  1. Sự hèn hạdanh từvileness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vilezaDạng gốc (base form)
  2. vilezasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • –– .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI