Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vigueta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/biˈɡeta/
Nghĩa chính
1
Chùm tia
danh từ
beam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vigueta
Dạng gốc
(base form)
vigueta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beam
Xà, rầm
AI
1
Chùm tia
1
Chùm tia
1
Chùm tia