Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
videovigilancia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bideobixiˈlanθja/
Nghĩa chính
1
Giám sát video, CCTV
danh từ
video surveillance, video monitoring, CCTV
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
videocontrol
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
video surveillance
Giám sát bằng video
AI
1
Giám sát video
1
Giám sát video
1
Giám sát video