Dịch

videoconsola

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bideokonˈsola/

Nghĩa chính

  1. Bảng điều khiển trò chơi điện tửdanh từvideo game console

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. videoconsolaDạng gốc (base form)
  2. videoconsolasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . […] : , .

AI