videoconsola
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bideokonˈsola/
Nghĩa chính
- Bảng điều khiển trò chơi điện tửdanh từvideo game console
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- videoconsolaDạng gốc (base form)
- videoconsolasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . […] : , .