Dịch

videoclub

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbideoˈklub/

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng cho thuê video (doanh nghiệp nơi người ta có thể thuê và đôi khi mua video quay tại nhà)danh từvideo rental shop (business where one can rent and sometimes buy recorded home videos)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. videoclubDạng gốc (base form)
  2. videoclubesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI