Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
videochat
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbideoˈt͡ʃat/
Nghĩa chính
1
Trò chuyện video
danh từ
videochat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
videochat
Dạng gốc
(base form)
videochat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
videocharla
AI
1
Trò chuyện video
1
Trò chuyện video
1
Trò chuyện video