Dịch

videochat

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbideoˈt͡ʃat/

Nghĩa chính

  1. Trò chuyện videodanh từvideochat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. videochatDạng gốc (base form)
  2. videochatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI