Dịch

videocasetero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy ghi hình băng videoqua tiếng Anhdanh từVCR

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. videocaseteroDạng gốc (base form)
  2. videocaseterosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI