videocámara
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bideoˈkamaɾa/
Nghĩa chính
- Máy ghi hình, máy quay, máy quay phimdanh từvideo camera
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- videocámaraDạng gốc (base form)
- videocámarasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa