Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vibráfono
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈbɾafono/
Nghĩa chính
1
Máy rung
danh từ
vibraphone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vibráfono
Dạng gốc
(base form)
vibráfono
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vibraphone
Đàn tăng rung (nhạc cụ giống như mộc cầm nhưng có bộ phận cộng hưởng bằng điện đặt dưới thanh kim loại gây ra tác dụng ngân vang)
AI
1
Máy rung
1
Máy rung
1
Máy rung