Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viñador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biɲaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người trồng nho
danh từ
winegrower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viñador
Dạng gốc
(base form)
viñador
es
Số nhiều
(plural)
viñador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
viñador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
winegrower
Người hoặc công ty sở hữu một vườn nho và sản xuất rượu vang, người trồng nho
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vinícola
viticultor
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
viticultura
AI
1
Người trồng nho
1
Người trồng nho
1
Người trồng nho